E340(ii) là gì? Khám phá công dụng đỉnh cao trong F&B
Phostphate & Phosphate Blends - 07/06/2026
09/04/2026 • Cập nhật lúc 07:33
Trong ngành công nghệ thực phẩm, việc duy trì độ tơi xốp của bột khô hay tăng cường giá trị dinh dưỡng cho sản phẩm là một bài toán hóc búa. TCP (Tricalcium Phosphate) nổi lên như một giải pháp đa năng, không chỉ đóng vai trò là tác nhân chống vón hiệu quả mà còn là nguồn bổ sung khoáng chất thiết yếu. Vậy thực chất TCP là gì và nó vận hành như thế nào trong cấu trúc thực phẩm?
TCP là viết tắt của Tricalcium Phosphate, một loại muối canxi của axit phosphoric. Trong danh mục phụ gia quốc tế, nó được ký hiệu là INS 341(iii).
Khác với các dòng Phosphate tan nhanh như STPP hay TSPP thường dùng cho thịt biến tính, TCP tồn tại dưới dạng bột trắng, không mùi, không vị và hầu như không tan trong nước. Đặc tính này giúp TCP trở thành lựa chọn hàng đầu cho các sản phẩm dạng bột và các dòng thực phẩm bổ sung.
Đây là công dụng quan trọng nhất của TCP. Nhờ cấu trúc hạt cực nhỏ và khả năng hấp thụ độ ẩm bề mặt, TCP bao phủ lên các hạt thực phẩm khác, ngăn chặn chúng kết dính với nhau do độ ẩm hoặc áp lực.
Ứng dụng: Sử dụng trong bột sữa, bột kem không sữa (non-dairy creamer), bột gia vị, muối tôm, và các loại đồ uống hòa tan.
Hiệu quả: Giữ cho sản phẩm luôn tơi xốp, dễ định lượng và tăng thời gian bảo quản.
TCP chứa khoảng 38% Canxi nguyên tố, một tỷ lệ rất cao so với các muối canxi khác.
Ứng dụng: Thường được thêm vào sữa hạt, ngũ cốc ăn sáng, và nước trái cây đóng hộp để tăng hàm lượng khoáng chất mà không làm thay đổi hương vị của sản phẩm.
Dù không mạnh bằng các dòng Phosphate tổ hợp, TCP vẫn hỗ trợ điều chỉnh giá trị pH và giữ vai trò như một chất đệm, giúp ổn định cấu trúc trong một số quy trình chế biến thực phẩm lỏng.
Khi được trộn vào hỗn hợp bột, các hạt TCP đóng vai trò như những "vòng bi" siêu nhỏ giữa các phân tử thực phẩm. Nó tạo ra một lớp màng vật lý ngăn cản sự hình thành các cầu nối chất lỏng (liquid bridges) – nguyên nhân chính gây ra hiện tượng vón cục khi thực phẩm tiếp xúc với độ ẩm không khí.
Việc sử dụng TCP phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.
Thông tư 24/2019/TT-BYT: Tại Việt Nam, TCP (INS 341iii) được phép sử dụng trong nhiều nhóm thực phẩm với liều lượng tối đa (ML) được quy định cụ thể cho từng loại (thường dao động từ 1.000mg/kg đến 10.000mg/kg tùy nhóm sản phẩm).
Tiêu chuẩn Codex (JECFA): Tổng lượng Phosphate tiêu thụ hàng ngày (MTDI) được khuyến cáo là 70 mg/kg thể trọng (tính theo P).
Giá trị P2O5: Khi lựa chọn TCP, nhà sản xuất cần quan tâm đến hàm lượng P205 và độ tinh khiết để đảm bảo tính ổn định của công thức sản phẩm.
Để tối ưu hóa quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng đầu ra, các doanh nghiệp cần lưu ý:
Độ tinh khiết: Sản phẩm phải đạt chuẩn Food Grade (thực phẩm), không lẫn tạp chất kim loại nặng.
Kích thước hạt: Hạt càng mịn (mesh size lớn), khả năng bao phủ và chống vón càng hiệu quả.
Giấy tờ pháp lý: Phải có đầy đủ COA (Certificate of Analysis), MSDS và công bố hợp quy theo quy định của Bộ Y tế.
👉 Nếu doanh nghiệp đang tìm giải pháp phosphate cho thịt, thủy sản hoặc mì sợi, bạn có thể liên hệ An Bình Chemtech để được tư vấn kỹ thuật, nhận mẫu thử và tối ưu công thức cho dây chuyền sản xuất.
Tác giả: Mr. Victor- AN BINH CHEMTECH
Email: [email protected].
Phone: 0989.744.800
Phostphate & Phosphate Blends - 07/06/2026
Phostphate & Phosphate Blends - 05/06/2026
Tricalcium Phosphate (TCP) là muối canxi của axit phosphoric, thuộc nhóm Calcium Phosphate (cùng họ với Mono và Dicalcium Phosphate - MCP, DCP). Trong hệ thống mã phụ gia quốc tế, TCP được định danh là E341(iii).
Tuyển Dụng - 01/05/2026
An Bình Chemtech mời hợp tác "Đối tác kết nối" dành cho những ai có mạng lưới quan hệ trong ngành F&B và sản xuất thực phẩm. Cơ chế tinh gọn: Bạn kết nối - Chuyên gia An Bình tư vấn - Cùng chia sẻ thành công. Không gò bó thời gian, không áp lực KPI, thu nhập bền vững.
để nhận mẫu thử, báo giá hoặc tư vấn công thức phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.